Từ Siêu
- Canonical name
- Từ Siêu
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐超HANZIXu ChaoPINYIN
Statistics
- Games
- 943
- Wins
- 249
- Draws
- 505
- Losses
- 189
- Win rate
- 53.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2625Hiện tại 2533
Games (943)
Showing 426–450 · Page 18 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quan DeLi | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Lin JinChun | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Từ Siêu | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Liu XinHua | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Từ Siêu | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Từ Siêu | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Từ Siêu | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Tiết Văn Cường | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Tưởng Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Từ Siêu | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Từ Siêu | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Từ Siêu | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Từ Siêu | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 4th ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Top 4 Final | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Lý Thiếu Canh | 2014 4th ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Trail B | 2014-01-01 | Xem ván |