Từ Kiện Miêu
- Canonical name
- Từ Kiện Miêu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 135
- Wins
- 44
- Draws
- 51
- Losses
- 40
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2345
Games (135)
Showing 51–75 · Page 3 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Hứa Văn Học | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Lý Ái Đông | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Hứa Văn Học | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Yao JianWei | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Thôi Nham | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Cung Hiếu Dân | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Zhang JinQi | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Phan Chấn Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Zhou ChangLin | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Uông Dương | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |