Từ Kiện Miêu
- Canonical name
- Từ Kiện Miêu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 135
- Wins
- 44
- Draws
- 51
- Losses
- 40
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2345
Games (135)
Showing 1–25 · Page 1 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Han Lun | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1989 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Thang Trác Quang | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Thang Trác Quang | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Vương Bân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Hồng Trí | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Chen JianDong | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Tạ Trác Diễu | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |