Trương Quốc Phụng
- Canonical name
- Trương Quốc Phụng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张国凤HANZIZhang GuoFengPINYIN
Statistics
- Games
- 533
- Wins
- 197
- Draws
- 195
- Losses
- 141
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2491Hiện tại 2446
Games (533)
Showing 176–200 · Page 8 of 22
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Yang Yi | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Hàn Băng | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Triệu Quán Phương | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |