Trương Quốc Phụng
- Canonical name
- Trương Quốc Phụng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张国凤HANZIZhang GuoFengPINYIN
Statistics
- Games
- 533
- Wins
- 197
- Draws
- 195
- Losses
- 141
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2491Hiện tại 2446
Games (533)
Showing 226–250 · Page 10 of 22
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Hou ZheJun | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Lưu Hoan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Li Xian | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Hồ Minh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Zhang Mei | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Quách Lị Bình | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Đường Đan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Dang GuoLei | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Tưởng Xuyên | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail B | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiXiaoYing | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ye Chong | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |