Trương Huệ Dân
- Canonical name
- Trương Huệ Dân
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张会民HANZIZhangHuiMinPINYIN
Statistics
- Games
- 53
- Wins
- 14
- Draws
- 15
- Losses
- 24
- Win rate
- 40.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2284Hiện tại 2268
Games (53)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Triệu Kiếm | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trương Huệ Dân | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Ding ChuanHua | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Xie HongWei | Đen thắng | Trương Huệ Dân | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Trương Huệ Dân | The 1989 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trương Huệ Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Trương Huệ Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Zhang MinGe | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Quách Phúc Nhân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Cung Hiếu Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Phó Quang Minh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Tiền Hồng Phát | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ngôn Mục Giang | Hoà | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trương Huệ Dân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |