Trương Học Triều
- Canonical name
- Trương Học Triều
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张学潮HANZIZhang XueChaoPINYIN
Statistics
- Games
- 923
- Wins
- 253
- Draws
- 490
- Losses
- 180
- Win rate
- 54.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2587Hiện tại 2480
Games (923)
Showing 901–923 · Page 37 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Vũ Đông | Hoà | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đen thắng | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Chu Thiếu Quân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Yêu Nghị | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | YaoQinHe | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Vương Hạo | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Zhang Xiang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Xiang | Đen thắng | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Đen thắng | Trương Học Triều | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | LiuZiYang | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trương Học Triều | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Ngô Ngụy | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |