Trương Hiểu Bình
- Canonical name
- Trương Hiểu Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 379
- Wins
- 95
- Draws
- 173
- Losses
- 111
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2415Hiện tại 2398
Games (379)
Showing 326–350 · Page 14 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Li Bo | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ngôn Mục Giang | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trương Thạch | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Feng MingGuang | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Hướng Minh | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Zheng XinNian | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Luan Feng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Vương Dược Phi | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |