Trương Đình Đình
- Canonical name
- Trương Đình Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷婷HANZIZhang TingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 464
- Wins
- 156
- Draws
- 180
- Losses
- 128
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2480Hiện tại 2441
Games (464)
Showing 76–100 · Page 4 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Đường Đan | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ge ChaoRan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Gang QiuYing | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Đường Đan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Vương Khanh | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Shan Xin | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Đổng Ba | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Liu Zheng | 2006 YanChun Building Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Pan Pan | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | WangXinYu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Vương Văn Hiến | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Trương Đình Đình | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Kim Hải Anh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Mạnh Thần | 2007 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | He Jing | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |