Trương Đình Đình
- Canonical name
- Trương Đình Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷婷HANZIZhang TingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 464
- Wins
- 156
- Draws
- 180
- Losses
- 128
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2480Hiện tại 2441
Games (464)
Showing 26–50 · Page 2 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Hoà | Trương Đình Đình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trương Đình Đình | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lâm Duyên Thu | Hoà | Trương Đình Đình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ChenYe | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiDan | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang He | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Teng Fei | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Yuan Quan | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trương Đình Đình | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Trương Đình Đình | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Lưu Hoan | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Li Xian | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Yan ChaoHui | Hoà | Trương Đình Đình | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |