Trương Cường
- Canonical name
- Trương Cường
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 687
- Wins
- 191
- Draws
- 326
- Losses
- 170
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2537Hiện tại 2439
Games (687)
Showing 551–575 · Page 23 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Cường | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Trương Cường | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Đào Hán Minh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Đỏ thắng | Trương Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Hoà | Trương Cường | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Trương Cường | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Đào Hán Minh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Trương Cường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Trương Cường | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đen thắng | Trương Cường | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Trương Cường | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Trương Cường | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Trương Cường | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Trương Cường | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Trương Cường | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lý Ái Đông | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Trương Cường | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |