Trương Cường
- Canonical name
- Trương Cường
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 687
- Wins
- 191
- Draws
- 326
- Losses
- 170
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2537Hiện tại 2439
Games (687)
Showing 501–525 · Page 21 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lu Geng | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Đào Hán Minh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Trương Cường | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Trương Cường | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Trương Cường | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trương Cường | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Trương Cường | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Đồng Húc Bân | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trương Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lý Trí Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Từ Siêu | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |