Trương Cường
- Canonical name
- Trương Cường
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 687
- Wins
- 191
- Draws
- 326
- Losses
- 170
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2537Hiện tại 2439
Games (687)
Showing 301–325 · Page 13 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trương Cường | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Trương Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trương Cường | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lý Thiếu Canh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Trương Cường | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Trương Giang | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Lý Quần | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Miêu Lợi Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Trương Cường | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Diêm Văn Thanh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Uông Dương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tưởng Xuyên | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championships Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Trương Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2013 3rd ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Đen thắng | Trương Cường | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kim Thành | Đen thắng | Trương Cường | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trương Cường | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Thượng Uy | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championships Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Zhao Li | 2008 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trương Cường | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Trương Cường | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Trương Cường | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Trương Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |