Trương Cường
- Canonical name
- Trương Cường
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 687
- Wins
- 191
- Draws
- 326
- Losses
- 170
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2537Hiện tại 2439
Games (687)
Showing 226–250 · Page 10 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Cường | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Trương Cường | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Trương Cường | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Trương Cường | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li Bo | Đỏ thắng | Trương Cường | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trương Cường | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tài Dật | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Trương Cường | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trương Cường | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Trương Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Trương Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trương Cường | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Đen thắng | Trương Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trương Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trương Cường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Trương Cường | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Úy Cường | Đỏ thắng | Trương Cường | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Trương Cường | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Trương Cường | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trương Giang | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |