Trương Bân
- Canonical name
- Trương Bân
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张彬HANZIZhang BinPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 194
- Draws
- 253
- Losses
- 117
- Win rate
- 56.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2489
Games (564)
Showing 501–525 · Page 21 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YangShiZhe | Hoà | Trương Bân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đen thắng | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Trương Bân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Lý Học | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZhe | Đen thắng | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MenZhiHao | Hoà | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | Mạnh Thần | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Đen thắng | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangYangFu | Đỏ thắng | Trương Bân | 2025 3rd GuangDong YuSheng Cup XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đen thắng | Hoa Thần Hạo | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangRui | Đen thắng | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYanJun | Đen thắng | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Vương Hạo | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Hoà | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |