Trình Vũ Đông
- Canonical name
- Trình Vũ Đông
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 程宇东HANZIChengYuDongPINYIN
Statistics
- Games
- 441
- Wins
- 145
- Draws
- 232
- Losses
- 64
- Win rate
- 59.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2622Hiện tại 2590
Games (441)
Showing 26–50 · Page 2 of 18
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trình Vũ Đông | Hoà | LinJianZhong | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Hàn Cường | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Gia Chí Học | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2015 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Trình Vũ Đông | 2015 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | ZhangXingGui | 2015 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| WuWeiFan | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2015 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | ZhangZhiYuan | 2015 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Lý Vũ | 2016 4th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | YinLiTian | 2016 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| XuDa | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2016 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangHuaBing | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | WangHaoNan | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhangBaiYang | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhangChengChu | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | YuXingSheng | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Meng | Hoà | Trình Vũ Đông | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Hứa Văn Chương | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Tôn Hân Hạo | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Vương Hoa Chương | Hoà | Trình Vũ Đông | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Li JinXiong | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trình Vũ Đông | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Zhang XinJun | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2016 - Ất Tổ | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2016 - Ất Tổ | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Lâm Văn Hán | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2016 - Ất Tổ | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Hoà | Trình Vũ Đông | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2016 - Ất Tổ | — | 2016-01-01 | Xem ván |
