Trịnh Nhất Hoằng
- Canonical name
- Trịnh Nhất Hoằng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郑一泓HANZIZheng YiHongPINYIN
Statistics
- Games
- 1008
- Wins
- 295
- Draws
- 466
- Losses
- 247
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2584Hiện tại 2504
Games (1,008)
Showing 101–125 · Page 5 of 41
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tài Dật | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Nhan Thành Long | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Thang Trác Quang | The 2007 GuangZhou Xiangqi Team Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Kim Ba | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Trương Giang | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Chen Jun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| HeWuQiang | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |