Trịnh Nhất Hoằng
- Canonical name
- Trịnh Nhất Hoằng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zheng YiHongPINYIN郑一泓HANZI
Statistics
- Games
- 1008
- Wins
- 295
- Draws
- 466
- Losses
- 247
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2584Hiện tại 2504
Games (1,008)
Showing 226–250 · Page 10 of 41
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Wu YinHui | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Tôn Bác | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | YouYuanShuo | 2012 2nd ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Trail B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |