Trịnh Nải Đông
- Canonical name
- Trịnh Nải Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 169
- Wins
- 62
- Draws
- 41
- Losses
- 66
- Win rate
- 48.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2405Hiện tại 2403
Games (169)
Showing 76–100 · Page 4 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Trương Huy | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huang HongFeng | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Thủ Khiêm | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| ShiLiAn | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Thái Phúc Như | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Quốc Mẫn | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li Yong | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lưu Tinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |