Trịnh Nải Đông
- Canonical name
- Trịnh Nải Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 169
- Wins
- 62
- Draws
- 41
- Losses
- 66
- Win rate
- 48.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2405Hiện tại 2403
Games (169)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lương Văn Bân | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Nhan Thành Long | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Lu ZhenRong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Trịnh Nải Đông | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Liu JinYu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kinh Thông | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |