Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao GuoRongPINYIN赵国荣HANZI
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 1,001–1,025 · Page 41 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trương Thân Hoành | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trương Cường | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trương Giang | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Lai Quần | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Lữ Khâm | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |