Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao GuoRongPINYIN赵国荣HANZI
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 951–975 · Page 39 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Triệu Khánh Các | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Lưu Tinh | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Vương Gia Lương | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Luo ZhongCai | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Vương Dược Phi | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Phan Chấn Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |