Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao GuoRongPINYIN赵国荣HANZI
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 251–275 · Page 11 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2012 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament Final stage preliminary contest | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Lai Quần | China Masters Xiangqi Championship others | — | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tôn Khánh Lợi | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2013 XiangQi Champion Famous mountain Cup Invitational Tournament Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Tưởng Xuyên | 2013 1st CaiShen Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Uông Dương | 2013 1st CaiShen Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2013 1st CaiShen Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Uông Dương | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Tưởng Xuyên | Cúp Hàn Tín Bôi lần 3 năm 2011 - Bảng B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Qian YuXing | Hoà | Triệu Quốc Vinh | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |