Triệu Quán Phương
- Canonical name
- Triệu Quán Phương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵冠芳HANZIZhao GuanFangPINYIN
Statistics
- Games
- 625
- Wins
- 220
- Draws
- 298
- Losses
- 107
- Win rate
- 59.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2520Hiện tại 2490
Games (625)
Showing 201–225 · Page 9 of 25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ouyang qiLin | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Final | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Dang GuoLei | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Đường Đan | 2010 16th Asian Games XiangQi Trials Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Mei Na | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Đường Đan | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Chang WanHua | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Wang Ding | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Quán Phương | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Quán Phương | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Triệu Quán Phương | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Quán Phương | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Thời Phụng Lan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Ngũ Hà | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |