Triệu Quán Phương
- Canonical name
- Triệu Quán Phương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵冠芳HANZIZhao GuanFangPINYIN
Statistics
- Games
- 625
- Wins
- 220
- Draws
- 298
- Losses
- 107
- Win rate
- 59.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2520Hiện tại 2490
Games (625)
Showing 126–150 · Page 6 of 25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Triệu Quán Phương | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Triệu Quán Phương | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Trình Minh | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Hàn Băng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | He Jing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Đảng Phì | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ouyang ChanJuan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |