Triệu Quán Phương
- Canonical name
- Triệu Quán Phương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵冠芳HANZIZhao GuanFangPINYIN
Statistics
- Games
- 625
- Wins
- 220
- Draws
- 298
- Losses
- 107
- Win rate
- 59.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2520Hiện tại 2490
Games (625)
Showing 601–625 · Page 25 of 25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ShenSiFan | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Liang YanTing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Quán Phương | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Sun Wen | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Hoà | Triệu Quán Phương | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | LiQin | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Triệu Quán Phương | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | WangWenJun | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Triệu Quán Phương | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Triệu Quán Phương | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| YangZhiHui | Đen thắng | Triệu Quán Phương | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | ShenSiFan | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Lang Kỳ Kỳ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | ZhouYu | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |