Triệu Phàn Vĩ
- Canonical name
- Triệu Phàn Vĩ
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- trieu phan viMANUAL
Statistics
- Games
- 885
- Wins
- 339
- Draws
- 435
- Losses
- 111
- Win rate
- 62.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2678Hiện tại 2664
Games (885)
Showing 751–775 · Page 31 of 36
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Hạo | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | JiangMingCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Mạnh Thần | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | MenZhiHao | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đen thắng | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Hà Vĩ Ninh | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |