Triệu Hâm Hâm
- Canonical name
- Triệu Hâm Hâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao XinXinPINYIN赵鑫鑫HANZI
Statistics
- Games
- 1749
- Wins
- 659
- Draws
- 865
- Losses
- 225
- Win rate
- 62.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2736Hiện tại 2626
Games (1,749)
Showing 601–625 · Page 25 of 70
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Kim Tùng | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Lữ Khâm | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Chung kết | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Lữ Khâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Tạ Vị | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Triệu Hâm Hâm | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Mạnh Thần | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Lưu Cường | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2010 1st PiZhou,JiangSu-TaiWang XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Lữ Khâm | 2010 16th Asian Games XiangQi Trials Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2010 DaGengYuan Cup GM Xiangqi Tournament Final Stage | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2010 DaGengYuan Cup GM Xiangqi Tournament Preliminary Stage Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Trình Long | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2009 China Xiangqi Championship Individual Men | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Lữ Khâm | 2009 China Xiangqi Championship Individual Men | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Hu WeiChang | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Mâu Hải Cần | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Huang JunMing | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | 2009-01-01 | Xem ván |