Triệu Dũng Lâm
- Canonical name
- Triệu Dũng Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵勇霖HANZIZhaoYongLinPINYIN
Statistics
- Games
- 181
- Wins
- 48
- Draws
- 79
- Losses
- 54
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2398Hiện tại 2342
Games (181)
Showing 151–175 · Page 7 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Dũng Lâm | Đỏ thắng | Zeng Jun | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| DingWuHui | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | YangSiYuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | XuZhiKai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangYaRang | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuZhouBo | Đỏ thắng | Triệu Dũng Lâm | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đen thắng | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | Lưu Minh | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đỏ thắng | LiuJia | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | Triệu Dũng Lâm | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | SongYanJun | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | Lý Học | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | Ngô An Cần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô An Cần | Đen thắng | Triệu Dũng Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | WangTianChen | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | YangHong | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | ZouHaiTao | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | Triệu Dũng Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đỏ thắng | Chu Thiếu Quân | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |