Triệu Dần
- Canonical name
- Triệu Dần
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 163
- Wins
- 43
- Draws
- 62
- Losses
- 58
- Win rate
- 45.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2366Hiện tại 2323
Games (163)
Showing 1–25 · Page 1 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiangQianYi | Đen thắng | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Lưu Hoan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Ngô Khả Hân | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Huang Wei | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Đường Đan | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Lưu Dục | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Đổng Ba | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Đổng Ba | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Zhang Mei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | WangXinYu | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Dần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Huang Fang | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Trương Đình Đình | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Dần | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |