Trâu Hải Đào
- Canonical name
- Trâu Hải Đào
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Trâu Hải ĐàoMANUAL邹海涛MANUAL
Statistics
- Games
- 114
- Wins
- 35
- Draws
- 49
- Losses
- 30
- Win rate
- 52.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2438Hiện tại 2422
Games (114)
Showing 101–114 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LiWei | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |
| ChenEnHong | Hoà | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | Zhang Yong | — | — | — | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Hoà | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | Shan Xin | — | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | — | — | — | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Hoà | Lưu Bách Hoành | — | — | — | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Hoà | WangWenJun | — | — | — | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Hoà | YangShiZhe | — | — | — | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Trâu Hải Đào | — | — | — | Xem ván |