Trâu Hải Đào
- Canonical name
- Trâu Hải Đào
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Trâu Hải ĐàoMANUAL邹海涛MANUAL
Statistics
- Games
- 114
- Wins
- 35
- Draws
- 49
- Losses
- 30
- Win rate
- 52.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2438Hiện tại 2422
Games (114)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trâu Hải Đào | Hoà | Chen HongBiao | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Hoà | Li Bing | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | Lý Học | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LaiKunLin | Đen thắng | Trâu Hải Đào | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Trâu Hải Đào | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuJieEr | Đen thắng | Trâu Hải Đào | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Trâu Hải Đào | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Hoà | MoZiJian | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Trâu Hải Đào | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Viện | Đen thắng | Trâu Hải Đào | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Trâu Hải Đào | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Đỏ thắng | LiangYu | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trâu Hải Đào | Hoà | Trương Học Triều | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Chaoshan United Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |