Trang Ngọc Đình
- Canonical name
- Trang Ngọc Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 庄玉庭HANZIZhuang YuTingPINYIN
Statistics
- Games
- 705
- Wins
- 217
- Draws
- 287
- Losses
- 201
- Win rate
- 51.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2522Hiện tại 2439
Games (705)
Showing 76–100 · Page 4 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trang Ngọc Đình | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đặng Gia Vinh | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Vũ Bình | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Vũ Bình | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Trang Ngọc Đình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1994 China Team Tournament Men's Group | — | 1994-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1992 China Team Tournament Men's Group | — | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Wu FaQiang | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2013 China National Xiangqi League | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2013 1st CaiShen Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2012 China National Xiangqi League | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2012 China National Xiangqi League | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |