Trang Ngọc Đình
- Canonical name
- Trang Ngọc Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 庄玉庭HANZIZhuang YuTingPINYIN
Statistics
- Games
- 705
- Wins
- 217
- Draws
- 287
- Losses
- 201
- Win rate
- 51.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2522Hiện tại 2439
Games (705)
Showing 426–450 · Page 18 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Li HongBin | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Lý Định Uy | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Sun ShouHua | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lý Ái Đông | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Thượng Uy | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Thượng Uy | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Từ Siêu | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |