Trần Trác
- Canonical name
- Trần Trác
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 144
- Wins
- 34
- Draws
- 77
- Losses
- 33
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2450Hiện tại 2427
Games (144)
Showing 51–75 · Page 3 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Trác | Đỏ thắng | Vương Thụy Tường | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Lý Trí Bình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trần Trác | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Lý Cảnh Lâm | Đen thắng | Trần Trác | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Wei | Đen thắng | Trần Trác | 2010 2nd HongYU Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Trần Trác | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Trình Minh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiGuiHu | Đen thắng | Trần Trác | 2010 2nd HongYU Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Trần Trác | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Trương Lan Thiên | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Trương Học Triều | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Trần Trác | 2010 7th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Hu ZhiPing | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Vương Đông | 2012 QingHuangDao City HeBei Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Thụy Phong | Hoà | Trần Trác | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Kim Ba | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Đỏ thắng | Trần Trác | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |