Trần Tín An
- Canonical name
- Trần Tín An
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 119
- Wins
- 35
- Draws
- 49
- Losses
- 35
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2414Hiện tại 2254
Games (119)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tín An | Hoà | Lữ Khâm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đen thắng | Trần Tín An | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Trương Lan Thiên | 2009 China Man's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Chu Công Sĩ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Trần Tín An | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huang GuanLun | Hoà | Trần Tín An | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Phạm Tư Viễn | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Liang YuanChu | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Hoà | Trần Tín An | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trần Tín An | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Trần Tín An | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Hoà | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Hứa Ba | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Bách Xuân Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Chi XinDe | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Trần Tín An | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Lý Gia Hoa | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |