Trần Thanh Đình
- Canonical name
- Trần Thanh Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Chen QingTingPINYIN陈青婷HANZI
Statistics
- Games
- 468
- Wins
- 155
- Draws
- 169
- Losses
- 144
- Win rate
- 51.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2306
Games (468)
Showing 26–50 · Page 2 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Ngũ Hà | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Fina | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiếu Sinh | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Đường Tư Nam | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | Zhao YaQian | 2013 ZheJiang XiangQi Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | ChenYe | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Hồ Minh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Ngũ Hà | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | JiaoHongTao | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | LiAng | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | YangMin | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | Hoa Đông | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Lý Hoành Nghiêu | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | He Jing | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | LuHuiZhong | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Chang WanHua | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |