Trần Phú Kiệt
- Canonical name
- Trần Phú Kiệt
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈富杰HANZIChen FuJiePINYIN
Statistics
- Games
- 853
- Wins
- 209
- Draws
- 447
- Losses
- 197
- Win rate
- 50.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2542Hiện tại 2439
Games (853)
Showing 376–400 · Page 16 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Khâu Đông | Hoà | Trần Phú Kiệt | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Vương Bân | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Mei HuaYu | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2005 Guang Dong team VS Human-Computer | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Trần Phú Kiệt | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Kim Ba | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |