Trần Lệ Thuần
- Canonical name
- Trần Lệ Thuần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈丽淳HANZIChen LiChunPINYIN
Statistics
- Games
- 628
- Wins
- 263
- Draws
- 220
- Losses
- 145
- Win rate
- 59.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2555Hiện tại 2480
Games (628)
Showing 151–175 · Page 7 of 26
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang GuoQuan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Bi BinBin | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2004 WeiKai Realty Cup China Masters Championship Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| TongHan | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2012 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trần Lệ Thuần | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Triệu Quán Phương | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Triệu Dần | 2004 WeiKai Realty Cup China Masters Championship Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Mei Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |