Trần Lệ Thuần
- Canonical name
- Trần Lệ Thuần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈丽淳HANZIChen LiChunPINYIN
Statistics
- Games
- 628
- Wins
- 263
- Draws
- 220
- Losses
- 145
- Win rate
- 59.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2555Hiện tại 2480
Games (628)
Showing 76–100 · Page 4 of 26
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Ngũ Hà | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Yang Yi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Huang JingCi | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2009 YingYang Cup GuangDong Clusters | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Từ Siêu | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chu Tiểu Bình | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2007 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Kim Ba | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2006 GuangDong Xiangqi team Training | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2004 WeiKai Realty Cup China Masters Championship Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trương Quốc Phụng | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Triệu Dần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |