Trần Lệ Thuần
- Canonical name
- Trần Lệ Thuần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈丽淳HANZIChen LiChunPINYIN
Statistics
- Games
- 628
- Wins
- 263
- Draws
- 220
- Losses
- 145
- Win rate
- 59.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2555Hiện tại 2480
Games (628)
Showing 576–600 · Page 24 of 26
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | HangNing | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | HangNing | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2021 National Women's XiangQi League | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Lang Kỳ Kỳ | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | WangZiHan | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengKeRui | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |