Trần Kiến Xương
- Canonical name
- Trần Kiến Xương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 151
- Wins
- 57
- Draws
- 47
- Losses
- 47
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2440Hiện tại 2361
Games (151)
Showing 126–150 · Page 6 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YaoChuanLing | Đen thắng | Trần Kiến Xương | Lăng Vân Bạch Hào trà Bôi 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Lan XiangNong | "Lăng Vân Bạch Hào Trà Bôi" 2018 – Bảng mở rộng | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | "Lăng Vân Bạch Hào Trà Bôi" 2018 – Bảng mở rộng | 2018-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Hoà | Trần Kiến Xương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | YanXueXue | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | WangJianFeng | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiHuanYong | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Dương Thành Phúc | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Kang QunGuang | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Âu Minh Quân | Hoà | Trần Kiến Xương | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenDaoHong | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2019 2nd GuangXi LingYunBaiHao Tea Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Trần Đống | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Trần Kiến Xương | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Đồng đội Nam Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2019 GuangDong VS GuangXi Xiangqi Team Rivalry | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2019 GuangDong VS GuangXi Xiangqi Team Rivalry | 2019-01-01 | Xem ván |
| XuShaoQiang | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | HuJunPing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | ZengXueCheng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Kang QunGuang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |