Trần Kiến Xương
- Canonical name
- Trần Kiến Xương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 151
- Wins
- 57
- Draws
- 47
- Losses
- 47
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2440Hiện tại 2361
Games (151)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kiến Xương | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Thôi Nham | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Miêu Lợi Minh | 2006 2nd World XiangQi Masters Championship(Final) | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Lý Hồng Gia | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Trịnh Duy Đồng | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Trịnh Duy Đồng | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Song ChunLei | Hoà | Trần Kiến Xương | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2012 GuangXi Province Xiangqi Championships | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | MaWenFeng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yan Jun | Hoà | Trần Kiến Xương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | BiXuPeng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Thôi Tùng Bác | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Wu ZhiMing | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Trần Hồ Hải | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Triệu Nhữ Quyền | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Hà Cang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu An | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Trần Kiến Xương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | DengShaoMeng | 2012 GuangXi Province Xiangqi Championships | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Qin Rong | 2012 National Xiangqi League GuangXi Team Preliminary Contest | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Tài Dật | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Khổng Lệnh Bang | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Zong Kai | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |