Trần Khải Minh
- Canonical name
- Trần Khải Minh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 155
- Wins
- 43
- Draws
- 53
- Losses
- 59
- Win rate
- 44.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2330Hiện tại 2315
Games (155)
Showing 101–125 · Page 5 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trần Khải Minh | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Trần Khải Minh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Lý Thiếu Canh | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trần Khải Minh | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Trần Khải Minh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Trương Huệ Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trần Khải Minh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đỏ thắng | Trần Chung | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Trần Khải Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Diêm Văn Thanh | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Liang FuCong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đỏ thắng | Chen Jun | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |