Trần Hoằng Thịnh
- Canonical name
- Trần Hoằng Thịnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈泓盛HANZIChen HongShengPINYIN
Statistics
- Games
- 554
- Wins
- 165
- Draws
- 271
- Losses
- 118
- Win rate
- 54.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2610Hiện tại 2559
Games (554)
Showing 501–525 · Page 21 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Liu Long | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Tuấn | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | SongYi | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | WanChuan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đen thắng | Trần Chấn Kiệt | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | ZhangXuanJie | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | ZhaoYangHe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Vương Hạo | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Zhang Zeling | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zeling | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |