Trần Hiếu Khôn
- Canonical name
- Trần Hiếu Khôn
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 179
- Wins
- 53
- Draws
- 58
- Losses
- 68
- Win rate
- 45.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2407Hiện tại 2227
Games (179)
Showing 26–50 · Page 2 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu YuJiang | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Niu ZhongLin | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Trần Hiếu Khôn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Hou ZhaoZhong | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Trần Hiếu Khôn | Vô địch toàn Trung Quốc năm 1992 | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Vương Gia Lương | Province Match others | — | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1982 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1982-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Hu YuanMao | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Feng GuangMing | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Liu YuZhong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Song DaoXin | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Trương Giang | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Phó Quang Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Tiết Văn Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Wan YaoMing | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |