Trần Hạnh Lâm
- Canonical name
- Trần Hạnh Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈幸琳HANZIChen XingLinPINYIN
Statistics
- Games
- 715
- Wins
- 267
- Draws
- 280
- Losses
- 168
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2528Hiện tại 2429
Games (715)
Showing 701–715 · Page 29 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | JiangYu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangYu | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Trần Hạnh Lâm | — | — | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | — | — | Xem ván |
| ZhouYu | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | — | — | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Ngô Khả Hân | — | — | Xem ván |