Trần Hạnh Lâm
- Canonical name
- Trần Hạnh Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈幸琳HANZIChen XingLinPINYIN
Statistics
- Games
- 715
- Wins
- 267
- Draws
- 280
- Losses
- 168
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2528Hiện tại 2429
Games (715)
Showing 26–50 · Page 2 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Peng RouAn | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Zhang WenTong | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | HeJiaCheng | 2013 GuangZhou City JinLong Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Đường Đan | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Wang JuanYing | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Đường Đan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| JiangQianYi | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Yang Yi | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Zhou JiaHong | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Chang WanHua | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Jiang ZhongHao | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Chen ShuLan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |