Trần Hán Hoa
- Canonical name
- Trần Hán Hoa
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 284
- Wins
- 142
- Draws
- 64
- Losses
- 78
- Win rate
- 61.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2520Hiện tại 2467
Games (284)
Showing 51–75 · Page 3 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenXingYu | Hoà | Trần Hán Hoa | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open October | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open October | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Hoà | Chu Công Sĩ | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Diêu Hồng Tân | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Hoà | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Hoà | Tôn Dật Dương | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | Yang JianPing | 2010 WuHan City Circle Workman XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXiaoGeng | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2013 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Shi Shi | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2011 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hu YongLi | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Đen thắng | Trần Hán Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Han ChuanMing | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Trương Bân | 2013 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Tử Vũ | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Căn Bảo | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | Mạnh Thần | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2005 Boer Axletree Cup | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yue ChuanBo | Đen thắng | Trần Hán Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Hoà | Lin Chun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2012 YiWu City ZheJiang HuaRui Cup Xiangqi Finals of the Year | 2012-01-01 | Xem ván |