Trần Hán Hoa
- Canonical name
- Trần Hán Hoa
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 284
- Wins
- 142
- Draws
- 64
- Losses
- 78
- Win rate
- 61.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2520Hiện tại 2467
Games (284)
Showing 1–25 · Page 1 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiangHuaLong | Hoà | Trần Hán Hoa | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| OuYangQingFang | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| WuZhenMing | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2013 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | ZhangZheng | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Trần Hán Hoa | 2013 WuXi City,JiangSu DaQuan Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangZheng | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | XuJianZhong | 2012 8th NanJing,JiangSu YiJie Cup XiangQi open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | WangHongZhang | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Xiangqi Invitational Tournament non-profession | 2012-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Hoà | Trần Hán Hoa | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| SunYongHong | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2012 JiangYin City,JiangSu ZhiWei Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hu ZhiPing | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2012 JiangYin City,JiangSu ZhiWei Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hân Hạo | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | Yan ZanZhao | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | Thang Trác Quang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Vương Hạo | 2013 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| MaSiBao | Hoà | Trần Hán Hoa | 2013 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chương Lỗi | Hoà | Trần Hán Hoa | 2012 8th NanJing,JiangSu YiJie Cup XiangQi open | 2012-01-01 | Xem ván |
| YeGuoPin | Hoà | Trần Hán Hoa | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | WuBenYing | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Ngô Hân Dương | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiangShangJin | Đỏ thắng | Trần Hán Hoa | 2012 YiWu City ZheJiang LingYingHuaRui Cup XiangQi Winter Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | LiuBaoXing | 2012 8th NanJing,JiangSu YiJie Cup XiangQi open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Guan ZhiNian | 2013 ZhenJiang City JiaQiang Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | Zhuang YongXi | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |